Tìm món (vd: Bibimbap) → dị ứng, nguyên liệu, câu hỏi cho nhà hàng.
샤브샤브 · Lẩu thịt
Shabu-Shabu
—
EN: Confirm all ingredients and cross-contact with the restaurant.
한국어: 재료와 교차오염 여부를 식당에 확인해 주세요.