레시피 4개 (관련도 · 조회수 순)

Konggugsu
콩국수 · 콩국수
285,944
đậu nành 콩 dưa chuột cà chua 소면 nước 각얼음 쯤
muối hạt mè muối muối hạt
Sundubukonggugsu
순두부콩국수 · đậu phụ mềm 콩국수
10,818
착한 nguyên liệu đậu phụ mềm sữa 견과류 đá dưa chuột cà chua mè muối muối trứng
Geomeunkongkonggugsu
검은콩콩국수 · 검은콩콩국수
2,864
서리태 hạt thông 검은깨
콩물 소면 또는 중면 dưa chuột trứng
Umusgasarikonggugsu
우뭇가사리콩국수 · 우뭇가사리콩국수
263
우무묵채 콩국수 cà chua bi muối dưa chuột