레시피 15개 (관련도 · 조회수 순)

Suyug
수육 · thịt luộc
729,247
thịt luộc 용 thịt ba chỉ dầu hào tiêu hành tỏi tương đậu gừng 것 lá nguyệt quế 닢
Arongsataesuyug
아롱사태수육 · thịt luộc 아롱사태
21,367
아롱사태 thịt luộc & lẩu 레시피
아롱사태 tỏi nguyên hành lá rượu gạo
nấm hương 배춧잎 hẹ hành nấm bào ngư cà rốt
Dwaejigogisataesuyug
돼지고기사태수육 · thịt luộc thịt heo 사태
11,792
thịt heo bossam 용 앞다리살 thịt heo bossam 용 사태 tương đậu 커피 팔각 통후추 tỏi nguyên 로즈마리
thịt heo 앞다리살 thịt luộc thịt heo 사태 thịt luộc 홍어 kimchi cũ 신김치참치볶음
Pork Suyugjang-jorim
돼지고기수육장조림 · om thịt heo thịt luộc 장
9,533
thịt luộc tỏi 편 붉은 ớt nước tương đậm 매실 진액 nước rượu nấu mè muối dầu mè
Baechusuyug-muchim
배추수육무침 · trộn cải thảo thịt luộc
5,115
thịt luộc cải thảo hành tây hành ớt cay
bột ớt 젓갈 siro mơ nước cốt chanh dầu mè mật đường muối
Samgyeobsalsuyugbossam
삼겹살수육보쌈 · bossam thịt ba chỉ thịt luộc
4,065
thịt heo thịt ba chỉ hành lá tỏi nguyên bơ 시판 tương đậu 다진 tỏi lá nguyệt quế tiêu 종이호일
Deriyakkisuyug
데리야끼수육 · thịt luộc 데리야끼
3,699
데리야끼 sốt thịt ba chỉ thịt luộc mè
Suyug-bokkeum
수육볶음 · xào thịt luộc
3,505
thịt luộc hành tây cà chua sốt ớt cay tỏi băm bắp cải
Sagwassamsuyug
사과쌈수육 · thịt luộc táo 쌈
1,798
thịt heo hành lá hành tây tỏi nguyên gừng 통후추 rượu gạo lá nguyệt quế
táo muối đường giấm
táo gừng nước cốt chanh đường muối
Seujisataesuyug-jeongol
스지사태수육전골 · lẩu 스지사태수육
1,587
모둠 thịt luộc lẩu hẹ hành lá ớt đỏ tiêu
Suyugdeop-bap
수육덮밥 · cơm thịt luộc 덮
1,538
thịt luộc kimchi cũ 또는 신 kimchi hành tây hành ớt cay xà lách
nước tương đậm nước tương lên men rượu nấu rượu gạo 데리야키 sốt mật đường nước 다진 tỏi gừng 즙 tiêu xay dầu mè cơm 숟가락 기준
Samgyeopsal Suyugjang-jorim
삼겹살수육장조림 · om thịt ba chỉ thịt luộc 장
1,296
thịt ba chỉ thịt luộc 꽈리고추 tỏi nước tương rượu gạo 조청 nước bơ tiêu thịt ba chỉ thịt luộc 꽈리고추 tỏi nước tương rượu gạo 조청 nước bơ tiêu
Suyuggugsu
수육국수 · thịt luộc bún/mì
1,015
bún/mì 배춧잎 hành lá thịt luộc nước dùng nấm bào ngư trứng tỏi băm thịt heo bột ớt giá đỗ rau chân vịt
Pork Suyug-bokkeum
돼지고기수육볶음 · xào thịt heo thịt luộc
784
thịt heo thịt luộc hành tây 홍초 청양초 rượu nấu nước tương oligosaccharide dầu ăn tỏi dầu mè mè muối tiêu
Suyugjang-jorim
수육장조림 · om thịt luộc 장
739
thịt luộc hạt dẻ nước tương nước gạo 조청 mè muối dầu mè tiêu tỏi
bạch tuộc lá tía tô 양상추 mè muối giấm dầu mè hành 인애플캔
bánh mì sandwich trứng bơ